Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định mức protein thô phù hợp trong khẩu phần nuôi Cầy vòi mốc (Paguma larvata) thương phẩm giai đoạn 02–12 tháng tuổi. Thí nghiệm được bố trí theo mô hình hoàn toàn ngẫu nhiên với một nhân tố là mức protein thô trong khẩu phần (12%, 13% và 14%), trong điều kiện các khẩu phần có mức năng lượng trao đổi tương đương nhau. Tổng số 45 cá thể Cầy vòi mốc 02 tháng tuổi được chia thành 3 lô, mỗi lô 15 con và lặp lại 3 lần. Các chỉ tiêu theo dõi gồm sinh trưởng khối lượng, sinh trưởng tuyệt đối, một số chỉ tiêu hình thái (chiều dài đầu, thân và đuôi), tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và hiệu quả chăn nuôi. Kết quả cho thấy mức protein trong khẩu phần có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của Cầy vòi mốc. Cầy nuôi với khẩu phần 14% protein đạt khối lượng cơ thể cao nhất (5.520,67 g/con) và sinh trưởng tuyệt đối lớn nhất (15,75 g/con/ngày), đồng thời có hệ số tiêu tốn thức ăn thấp nhất (14,05 kg thức ăn/kg tăng khối lượng). Tuy nhiên, xét về hiệu quả kinh tế, khẩu phần chứa 13% protein cho lợi nhuận cao nhất (2.365.957 VNĐ/con), do cân đối tốt giữa tốc độ tăng trưởng và chi phí thức ăn. Các chỉ tiêu hình thái tăng trưởng theo tuổi và có xu hướng cao hơn ở các lô có mức protein cao, đặc biệt trong giai đoạn 2 - 8 tháng tuổi. Kết luận, mức protein thô 13% trong khẩu phần được xác định là phù hợp nhất cho nuôi Cầy vòi mốc thương phẩm giai đoạn 02–12 tháng tuổi, vừa đảm bảo sinh trưởng tốt vừa tối ưu hiệu quả kinh tế, làm cơ sở khoa học cho xây dựng quy trình chăn nuôi Cầy vòi mốc theo hướng bền vững.